BXH độ hot diễn viên Hàn

Tuần Bản tuần, chốt mỗi thứ Hai

Nguồn: theqoo · Google Trends KR · Yonhap · Wikipedia pageviews → Cách tính

Chae Soo-bin dẫn đầu BXH độ hot diễn viên Hàn tuần 12 – 18 thg 10, tiếp theo là Kim Ji-won và Go Youn-jung.

Chae Soo-binHạng 1

Chae Soo-bin

채수빈

Điểm 72,4Mới vào bảng

Độ hot tại Hàn
61
Quan tâm toàn cầu
84
  1. Hạng 2Mới vào bảngKim Ji-won김지원Điểm 70,4
    Độ hot tại Hàn
    50
    Quan tâm toàn cầu
    91
    • theqoo: 8 bài · 1,2 N lượt xem
    • Google Trends KR: 500 lượt tìm
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Trung 36,7 N · Tiếng Anh 30,9 N · Tiếng Hàn 17,2 N
  2. Hạng 3Mới vào bảngGo Youn-jung고윤정Điểm 66,9
    Độ hot tại Hàn
    58
    Quan tâm toàn cầu
    76
    • theqoo: 1 bài · 92,5 N lượt xem
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 5,7 N · Tiếng Trung 3,9 N · Tiếng Nhật 2,7 N
  3. Hạng 4Mới vào bảngGong Yoo공유Điểm 65,5
    Độ hot tại Hàn
    58
    Quan tâm toàn cầu
    73
    • theqoo: 2 bài · 27,9 N lượt xem
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 7,1 N · Tiếng Nhật 3,3 N · Tiếng Trung 1,7 N
  4. Hạng 5Mới vào bảngHyun Bin현빈Điểm 64,9
    Độ hot tại Hàn
    55
    Quan tâm toàn cầu
    75
    • theqoo: 1 bài · 41,8 N lượt xem
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 8 N · Tiếng Nhật 4,3 N · Tiếng Trung 3 N
  5. Hạng 6Mới vào bảngKim Young-kwang김영광Điểm 63,5
    Độ hot tại Hàn
    32
    Quan tâm toàn cầu
    95
    • theqoo: 6 bài · 428 lượt xem
    • Yonhap: 1 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 79,8 N · Tiếng Trung 35,3 N · Tiếng Nhật 16,7 N
  6. Hạng 7Mới vào bảngJung Ho-yeon정호연Điểm 62,1
    Độ hot tại Hàn
    57
    Quan tâm toàn cầu
    67
    • theqoo: 1 bài · 94 N lượt xem
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 12,6 N · Tiếng Trung 1,1 N · Tiếng Pháp 636
  7. Hạng 8Mới vào bảngJ.Y. Park박진영Điểm 61,5
    Độ hot tại Hàn
    54
    Quan tâm toàn cầu
    69
    • theqoo: 3 bài · 64,1 N lượt xem
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 3,7 N · Tiếng Nhật 2,8 N · Tiếng Hàn 1,9 N
  8. Hạng 9Mới vào bảngKim Min-seok김민석Điểm 60,3
    Độ hot tại Hàn
    67
    Quan tâm toàn cầu
    54
    • theqoo: 3 bài · 49,5 N lượt xem
    • Google Trends KR: 500 lượt tìm
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Anh 1,4 N · Tiếng Trung 842 · Tiếng Nhật 680
  9. Hạng 10Mới vào bảngHan Ji-min한지민Điểm 60,3
    Độ hot tại Hàn
    67
    Quan tâm toàn cầu
    53
    • theqoo: 7 bài · 6,9 N lượt xem
    • Google Trends KR: 2,5 N lượt tìm
    • Yonhap: 2 lần nhắc đến
    • Lượt xem Wikipedia (7 ngày): Tiếng Nhật 3,6 N · Tiếng Anh 2,9 N · Tiếng Trung 1,6 N
Hạng 11–30: thứ hạng, tên, điểm và thay đổi
HạngTênĐiểmThay đổi
11Ji Soo55,8Mới vào bảng
12Kim You-jung54,6Mới vào bảng
13Kim Hyun-joo53,0Mới vào bảng
14Ji Chang-wook52,5Mới vào bảng
15Ji Ye-eun52,2Mới vào bảng
16Byeon Woo-seok51,9Mới vào bảng
17Kim Tae-hee51,7Mới vào bảng
18Cha Woo-min51,5Mới vào bảng
19Park Bo-gum50,3Mới vào bảng
20Seo Kang-jun50,1Mới vào bảng
21Choo Young-woo48,4Mới vào bảng
22Yoo Jae-suk48,4Mới vào bảng
23Zo In-sung47,7Mới vào bảng
24Koo Kyo-hwan46,7Mới vào bảng
25Kim So-hyun46,2Mới vào bảng
26So Ji-sub45,7Mới vào bảng
27Jun Ji-hyun45,6Mới vào bảng
28Son Ye-jin45,6Mới vào bảng
29Sung Si-kyung45,4Mới vào bảng
30Song Joong-ki45,4Mới vào bảng
Nguồn ảnh (30)